베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đi phượt" (1)
đi phượt

영어
동사touring
Chúng tôi đi phượt bằng xe máy.
We travel by motorbike.
관련 단어 "đi phượt" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đi phượt" (1)
Chúng tôi đi phượt bằng xe máy.
We travel by motorbike.
